baby sitting
Định nghĩa
Danh từ: Công việc trông trẻ em khi cha mẹ chúng vắng nhà; hành động chăm sóc trẻ em tạm thời, thường là vào buổi tối hoặc cuối tuần.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy kiếm thêm tiền bằng cách làm công việc trông trẻ cho hàng xóm.)
- (Công việc trông trẻ đòi hỏi sự kiên nhẫn và trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To do baby sitting": thực hiện công việc trông trẻ.
- I often do baby sitting on weekends. (Tôi thường trông trẻ vào cuối tuần.)
"Baby sitting service": dịch vụ trông trẻ.
- The hotel offers a baby sitting service for guests. (Khách sạn cung cấp dịch vụ trông trẻ cho khách.)
Biến thể và từ gần giống
Babysitter (danh từ): người trông trẻ.
- We need a reliable babysitter for tonight. (Chúng tôi cần một người trông trẻ đáng tin cậy cho tối nay.)
Babysit (động từ): hành động trông trẻ.
- Can you babysit my daughter this evening? (Bạn có thể trông con gái tôi tối nay không?)
Từ đồng nghĩa
- Childcare: dịch vụ chăm sóc trẻ em (bao gồm cả trông trẻ và các hoạt động khác).
- Nannying: công việc làm bảo mẫu (thường dài hạn và toàn thời gian hơn baby sitting).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sit for someone: trông trẻ cho ai đó.
- She sits for the Smiths every Friday. (Cô ấy trông trẻ cho gia đình Smith vào mỗi thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
- To be a baby sitter: đóng vai trò người trông trẻ (có thể dùng nghĩa bóng để chỉ người chịu trách nhiệm cho người khác).
- He is always the baby sitter for his younger siblings. (Anh ấy luôn là người trông trẻ cho các em của mình.)